Từ điển này định nghĩa các thuật ngữ phổ biến được sử dụng trong tài liệu và thảo luận về I2P.
B
Blockchain Một sổ cái phân tán có khả năng ghi lại các giao dịch giữa nhiều bên một cách hiệu quả, có thể xác minh và vĩnh viễn.
D
Phân tán hóa Kiến trúc mạng tránh phụ thuộc vào một bên duy nhất. Bao gồm các công nghệ ngang hàng (peer-to-peer), blockchain, liên bang (federated) và phân tán (distributed).
Destination Định danh mật mã của một tunnel. Đây là các định danh của clients và servers trong mạng I2P.
DHT (Distributed Hash Table) Được sử dụng trong một số dự án để kết nối các peer với nhau bằng cách lưu trữ thông tin dưới dạng cặp key-value theo cách phân tán.
Distributed Systems (Hệ thống phân tán) Chủ đề học thuật trong Khoa học Máy tính liên quan đến thiết kế các hệ thống máy tính bao gồm nhiều máy tính riêng lẻ được kết nối qua mạng.
F
Federated Federation (liên kết) cho phép các triển khai riêng biệt của một dịch vụ giao tiếp với nhau thông qua một giao thức chung.
H
Hash Một số, thường được hiển thị dưới dạng chuỗi chữ cái và số. Nó có thể đóng vai trò như “dấu vân tay” để xác định duy nhất dữ liệu.
I
I2P Invisible Internet Project: một dự án nhằm cung cấp lớp ẩn danh, giúp người dùng có thể giao tiếp ẩn danh bằng nhiều ứng dụng khác nhau.
Địa chỉ IP Một số định danh của máy tính hoặc mạng là duy nhất và do đó có thể được sử dụng để xác định vị trí của nó.
L
LeaseSet Tập hợp các thông tin cần thiết để giao tiếp với một client hoặc server tại một Destination cụ thể.
P
Peer-to-Peer (P2P) Các peer cung cấp một phần tài nguyên của họ trực tiếp cho những người tham gia mạng khác, mà không cần sự điều phối tập trung từ các máy chủ hoặc các host ổn định.
R
Router Phần mềm I2P cốt lõi, định tuyến các gói tin được mã hóa trên mạng I2P.
RouterIdentity Một tập hợp thông tin cần thiết để giao tiếp trực tiếp với một router.
T
TCP/UDP Hai giao thức truyền tải nền tảng được sử dụng trên Internet.
Tunnel Một đường truyền thông tin ẩn danh giữa client hoặc server và mạng I2P.
U
UX Trải nghiệm người dùng (User experience), trải nghiệm tổng thể của một người khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
W
WebRTC Một tiêu chuẩn giao thức để thiết lập kết nối trong trình duyệt web, trong đó dữ liệu được truyền trực tiếp giữa các người dùng.